brittle fern
Định nghĩa
Danh từ: brittle fern là một loại dương xỉ mỏng manh, phân bố rộng rãi ở Bắc Mỹ và châu Âu, có các lá chét mỏng hình lông chim với thân cây giòn dễ gãy.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dương xỉ giòn mọc tốt nhất ở những khu vực nhiều đá và có bóng râm.)
- (Những người đi bộ đường dài thường tìm thấy cây dương xỉ giòn dọc theo các lối mòn trong rừng ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Cây dương xỉ giòn được biết đến với các lá chét mỏng manh, dễ gãy khi chạm vào.)
- (Trong các nghiên cứu thực vật học, cây dương xỉ giòn thường được dùng làm chỉ thị cho môi trường sống rừng nguyên sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fern (n): dương xỉ (tên gọi chung cho các loài thực vật trong họ dương xỉ).
- Many types of fern are popular as houseplants. (Nhiều loại dương xỉ được ưa chuộng làm cây cảnh trong nhà.)
- Brittle (adj): giòn, dễ gãy.
- The brittle stems of this plant snap easily. (Thân cây giòn của loài cây này dễ gãy.)
Từ đồng nghĩa
- Fragile fern: dương xỉ mỏng manh (nhấn mạnh tính dễ vỡ).
- Delicate fern: dương xỉ thanh mảnh (nhấn mạnh vẻ ngoài tinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù cho loài cây này; thường dùng động từ mô tả chung như grow (mọc), spread (lan rộng).)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến brittle fern.)